Review ngắn card màn hình AMD Radeon R9 Nano

Ngay sau khi R9 Nano được chính thức phát hành thì 1 vài trang web may mắn được AMD gửi gắm sản phẩm vừa làm bài review khá chi tiết về em nầy. Do chả có điều kiện nên xin mời các bạn xem bài review ngắn card màn hình AMD Radeon R9 Nano

Tags: card màn hình AMD R9 Nano

Review ngắn card màn hình AMD Radeon R9 Nano

Review ngắn card màn hình AMD Radeon R9 Nano

So sánh thông số kỹ thuật của card màn hình AMD Radeon R9 Nano với vài dòng khác:

  R9 Nano R9 Fury X GTX 970
mini
GTX 970
mini OC
R9 390X GTX 980
Shader Units 4096 4096 1664 1664 2816 2048
ROPs 64 64 56 56 64 64
GPU Fiji Fiji GM204 GM204 Hawaii GM204
Transistors 8.9 tỷ 8.9 tỷ 5.2 tỷ 5.2 tỷ 6.2 tỷ 5.2 tỷ
Memory 4096 MB 4096 MB 4096 MB 4096 MB 8192 MB 4096 MB
Interface 4096 bit 4096 bit 256 bit 256 bit 512 bit 256 bit
Mem Clock 500 MHz 500 MHz 1750 MHz 1800 MHz 1500 MHz 1750 MHz
Core Clock 1000 MHz 1050 MHz 1076 MHz 1226 MHz 1100 MHz 1126 MHz

Thông số kỹ thuật card màn hình AMD Radeon R9 Nano trong bài review:

AMD R9 Nano
Core Clock 1000 MHz
Mem Clock Stock: 500MHz (HBM)
Maximum Stable Overclock: Not Possible
Cooler 2x Flat 10mm Heat Pipes
9cm Axial Fan, <7000 RPM
VRM Cooler with Heat Pipe and Additional Body
Power Connectors 1x 8Pin PCIe
Power Consumption 10W (Idle)
286W (Gaming, Peak)
281W (Stress Test, Throttling)
Dimensions (LxHxD) 15.3 x 10.9 x 3.5cm
Requires Two Slots
Weight 603g (Graphics Card Alone)
Pros Extremely Small
Very Light
Robust Cover
Part of Waste Heat Blown Out of Slot on Back
Cons No HDMI 2.0
Coil Whining
Price 649$

 

Thông số từ GPU-z

Thông số từ GPU-z

Những thông tin khác về R9 Nano tôi chắc không phần phải nhắc lại vì nó quen và nhàm chán quá rồi. Ai thích xem lại thì vào đây xem cho vui. Tiếp theo là cấu hình test trong bài review ngắn card màn hình AMD Radeon R9 Nano:

Test Method Contact-free DC Measurement at PCIe Slot (Using a Riser Card)
Contact-free DC Measurement at External Auxiliary Power Supply Cable
Direct Voltage Measurement at Power Supply
Real-Time Infrared Monitoring and Recording
Test Equipment 2 x HAMEG HMO 3054, 500MHz Digital Multi-channel Oscilloscope with Storage Function
4 x HAMEG HZO50 Current Probe (1mA - 30A, 100kHz, DC)
4 x HAMEG HZ355 (10:1 Probes, 500MHz)
1 x HAMEG HMC 8012 Digital Multimeter with Storage Function
1 x Optris PI450 80Hz Infrared Camera + PI Connect
Test System Intel Core i7-5930K @ 4.2GHz
Raijintek Triton All-In-One Water Cooler
Crucial Ballistix Sport, 4x 4GB DDR4-2400
MSI X99S XPower AC
2x Crucial MX200, 500GB SSD (System, Applications and Data, Storage)
be quiet! Dark Power Pro, 850W Power Supply Unit (PSU)
Windows 10 Pro (Completely Updated)
Drivers AMD: 15.201.1102-150806a-188638C Pre-WHQL
Nvidia: ForceWare 355.82
Gaming
Benchmarks
The Witcher 3: Wild Hunt
Grand Theft Auto V (GTA V)
Metro Last Light
Bioshock Infinite
Tomb Raider
Battlefield 4
Middle Earth: Shadow of Mordor
Thief
Ashes of the Singularity

OK, tôi vào phần trọng tâm đây, chủ yếu là tổng hợp kết quả từ game và phần mềm benchmark

Game The Witcher 3 FHD

Game The Witcher 3 FHD

Game The Witcher 3 UHD

Game The Witcher 3 UHD

Game Metro Last Light FHD

Game Metro Last Light FHD

Game Metro Last Light UHD

Game Metro Last Light UHD

Game GTA V FHD

Game GTA V FHD

Game GTA V UHD

Game GTA V UHD

Game Bioshock Infinite FHD

Game Bioshock Infinite FHD

Game Bioshock Infinite UHD

Game Bioshock Infinite UHD

Game Ashes Of The Singularity (DirectX 12) FHD

Game Ashes Of The Singularity (DirectX 12) FHD

Game Ashes Of The Singularity (DirectX 12) UHD

Game Ashes Of The Singularity (DirectX 12) UHD

Điện năng tiêu thụ khi test game UHD

Điện năng tiêu thụ khi test game UHD

So sánh lượng điện/ hiệu năng với GTX 970 mini

So sánh lượng điện/ hiệu năng với GTX 970 mini

Nhiệt độ card trong case khi test

Nhiệt độ card trong case khi test